hell dust

hell dust

A discarded syringe lies in a dark alley next to a small bag of hell dust.

Định nghĩa

Danh từ: Hell dust một từ lóng dùng để chỉ ma túy heroin. Đây một tên gọi không chính thức, thường xuất hiện trong ngôn ngữ đường phố hoặc trong bối cảnh tội phạm.

dụ sử dụng
  • (Cảnh sát đã tìm thấy một kho ma túy heroin trong tòa nhà bỏ hoang.)
  • (Anh ta bị bắt bán heroin trên đường phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • thường được dùng trong các cuộc hội thoại bí mật hoặc trong văn hóa nhóm để tránh bị phát hiện khi nói về heroin.
  • Từ này mang sắc thái tiêu cực, gợi lên sự nguy hiểm hủy hoại, như "bụi địa ngục".
Biến thể từ gần giống
  • một từ ghép (compound word), không biến thể thông dụng khác.
  • Các từ lóng khác cho heroin: horse, smack, junk, brown sugar.
Từ đồng nghĩa
  • Heroin (danh từ): chất ma túy gây nghiện mạnh, nguồn gốc từ morphin.
  • Bạch phiến (danh từ, tiếng Việt): tên gọi khác của heroin trong tiếng Việt.
  • Hàng trắng (danh từ, tiếng lóng Việt): chỉ heroin hoặc các chất ma túy dạng bột trắng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến .
Thành ngữ liên quan
  • Dust off (thành ngữ): không liên quan trực tiếp, nhưng có thể hiểu "loại bỏ" hoặc "làm sạch" (không dùng với ).